Nếu bạn đang mở hộ kinh doanh hoặc chuẩn bị mở, có một con số bạn sẽ nghe nhắc đến mọi lúc mọi nơi: 1 tỷ đồng. Đây là ngưỡng doanh thu quyết định bạn có phải nộp thuế hay không.
Nghe thì đơn giản, nhưng thực tế có nhiều chi tiết quan trọng mà nếu không hiểu rõ, bạn có thể bị phạt — hoặc nộp thuế nhiều hơn cần thiết.
Quy tắc cơ bản
Theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP và Nghị định 141/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/01/2026), quy tắc được chia thành hai trường hợp:
Miễn hoàn toàn thuế GTGT và thuế TNCN.
Bạn chỉ cần thông báo doanh thu với cơ quan thuế trước ngày 31/01 của năm sau. Không cần tính, không cần nộp bất kỳ đồng thuế nào.
Phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN theo tỷ lệ % nhân với doanh thu (hoặc tính trên lợi nhuận nếu chọn phương pháp này).
Bắt đầu kê khai và nộp thuế từ quý có doanh thu lũy kế vượt ngưỡng.
Trước đây ngưỡng miễn thuế là 500 triệu đồng. NĐ 141/2026 nâng lên 1 tỷ đồng và áp dụng hồi tố từ 01/01/2026. Nếu bạn đã nộp thuế năm 2026 với doanh thu 500 triệu – 1 tỷ, bạn có quyền đề nghị hoàn thuế.
Dưới 1 tỷ miễn thuế — nhưng KHÔNG có nghĩa là không cần làm gì
Đây là điểm nhiều hộ kinh doanh hiểu sai nhất. "Miễn thuế" không có nghĩa là được phép im lặng hoàn toàn với cơ quan thuế.
Bạn vẫn phải làm 3 việc quan trọng:
Thông báo doanh thu hàng năm
Nộp Mẫu 01/TKN-CNKD trước ngày 31/01 của năm sau. Ví dụ: doanh thu năm 2026 → nộp trước 31/01/2027. Không cần tính thuế, chỉ cần khai tổng doanh thu.
Đăng ký số tài khoản ngân hàng / ví điện tử
Nộp Mẫu 01/BK-STK với cơ quan thuế. Nếu chưa làm, hạn chót là 31/07/2026 (theo Điều 4 TT 50/2026/TT-BTC).
Ghi chép sổ sách tối thiểu
Theo dõi doanh thu hàng ngày bằng Sổ S1a-HKD (chỉ 3 cột: Ngày, Diễn giải, Số tiền). Cần thiết để biết khi nào vượt ngưỡng 1 tỷ.
Không nộp Mẫu 01/TKN-CNKD đúng hạn: phạt từ 500.000đ đến 1.500.000đ tùy mức độ vi phạm. Dù được miễn thuế, nghĩa vụ thông báo vẫn bắt buộc.
Khi doanh thu vượt 1 tỷ — bắt đầu nộp thuế từ quý nào?
Rất nhiều hộ kinh doanh nhầm tưởng: "Vượt 1 tỷ vào tháng 10 thì phải nộp thuế từ đầu năm sau." Không phải vậy.
Quy tắc đúng: Nộp thuế từ quý có doanh thu lũy kế vượt 1 tỷ đồng.
Ví dụ thực tế:
| Quý | Doanh thu quý | Lũy kế cả năm | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Quý 1 (T1–T3) | 200 triệu | 200 triệu | Chưa vượt — miễn thuế |
| Quý 2 (T4–T6) | 400 triệu | 600 triệu | Chưa vượt — miễn thuế |
| Quý 3 (T7–T9) | 500 triệu | 1,1 tỷ ✦ | Vượt ngưỡng → nộp thuế từ quý này |
| Quý 4 (T10–T12) | 300 triệu | 1,4 tỷ | Tiếp tục nộp thuế |
Trong ví dụ trên, ngưỡng vượt vào Quý 3 — nên nghĩa vụ thuế bắt đầu từ Quý 3. Cuối năm, GTGT được tính trên toàn bộ doanh thu 1,4 tỷ; TNCN chỉ tính trên phần vượt 1 tỷ (400 triệu). Đây là điểm quan trọng giúp bạn hiểu đúng để không khai thiếu hoặc khai thừa.
Theo Điều 12 NĐ 68/2026/NĐ-CP: Nếu đây là lần đầu tiên bạn vượt ngưỡng 1 tỷ trong năm, bạn sẽ không bị phạt chậm nộp thuế — dù nộp muộn hơn hạn một chút. Đây là chính sách hỗ trợ cho HKD mới vượt ngưỡng.
Tính thuế thực tế — doanh thu 1,1 tỷ phải nộp bao nhiêu?
Giả sử bạn mở shop quần áo (ngành "Phân phối, cung cấp hàng hóa"), doanh thu cả năm 1,4 tỷ đồng — đúng như ví dụ bảng phía trên, vượt ngưỡng vào Quý 3.
Thuế suất áp dụng: GTGT 1% + TNCN 0,5% (theo ngành — NĐ 68/2026).
Điểm quan trọng: GTGT và TNCN tính theo hai cơ chế khác nhau:
- GTGT: Tính trên toàn bộ doanh thu trong năm (1,4 tỷ)
- TNCN: Áp dụng mức trừ 1 tỷ — chỉ tính trên phần doanh thu vượt trên 1 tỷ đồng (1,4 tỷ − 1 tỷ = 400 triệu)
📊 Tính thuế phải nộp (shop quần áo, DT 1,4 tỷ/năm)
Tổng thuế phải nộp là 16 triệu đồng — tương đương khoảng 1,14% doanh thu cả năm. Không quá lớn nếu bạn chuẩn bị sẵn từ đầu.
Thuế suất khác nhau theo ngành — bạn thuộc nhóm nào?
Mức thuế phụ thuộc vào ngành nghề bạn đăng ký kinh doanh. Dưới đây là bảng đầy đủ:
| Ngành nghề | Thuế GTGT | Thuế TNCN | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0,5% | Tạp hóa, quần áo, thuốc, đồ gia dụng |
| Sản xuất, vận tải, xây dựng bao thầu NVL | 3% | 1,5% | Sản xuất thực phẩm, xe tải, thầu xây dựng |
| Kinh doanh khác | 2% | 1% | Các ngành không thuộc nhóm trên |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu NVL | 5% | 2% | Cắt tóc, quán ăn, sửa chữa điện tử, nail |
| Cho thuê tài sản (trừ BĐS) | 5% | 5% | Cho thuê xe, máy móc, thiết bị |
| Dịch vụ số, quảng cáo số | 5% | 5% | Kinh doanh online, nội dung số |
| Đại lý xổ số, bảo hiểm, đa cấp | 0% | 5% | Đại lý vé số, môi giới bảo hiểm |
| Dạy học, khám chữa bệnh | 0% | 2% | Trung tâm gia sư, phòng khám tư |
Cùng doanh thu 1 tỷ, quán ăn (dịch vụ, 5%+2%) nộp thuế nhiều gấp 4,7 lần so với tiệm tạp hóa (hàng hóa, 1%+0,5%). Đăng ký đúng ngành nghề thực tế là bước đầu tiên để không nộp thừa thuế.
Hạn nộp thuế — đừng để bị phạt
| Trường hợp | Kỳ khai | Hạn nộp |
|---|---|---|
| DT ≤ 1 tỷ — thông báo doanh thu | Năm | 31/01 năm sau |
| DT > 1 tỷ — Quý 1 (T1–T3) | Quý | 30/04 |
| DT > 1 tỷ — Quý 2 (T4–T6) | Quý | 30/07 |
| DT > 1 tỷ — Quý 3 (T7–T9) | Quý | 30/10 |
| DT > 1 tỷ — Quý 4 (T10–T12) | Quý | 30/01 năm sau |
| DT > 50 tỷ | Tháng | Ngày 20 tháng tiếp theo |
Tóm lại — 5 điểm bạn cần nhớ
- Ngưỡng 1 tỷ áp dụng từ 01/01/2026 — thay thế ngưỡng cũ 500 triệu (NĐ 141/2026 hồi tố)
- Dưới 1 tỷ: miễn thuế nhưng vẫn phải khai — nộp Mẫu 01/TKN-CNKD trước 31/01 hàng năm
- Đăng ký số TK ngân hàng trước 31/07/2026 — nếu chưa làm, làm ngay (nộp Mẫu 01/BK-STK)
- Vượt ngưỡng giữa năm: nộp thuế từ quý vượt — không phải từ đầu năm, không phải từ đầu năm sau
- Thuế suất khác nhau theo ngành — đăng ký đúng ngành là bước đầu tối ưu thuế hợp pháp
• Nghị định 68/2026/NĐ-CP ngày 05/03/2026 — Chính sách thuế HKD, cá nhân KD
• Nghị định 141/2026/NĐ-CP ngày 29/04/2026 — Nâng ngưỡng miễn thuế lên 1 tỷ (hồi tố từ 01/01/2026)
• Thông tư 18/2026/TT-BTC ngày 05/03/2026 — Hồ sơ, thủ tục khai và nộp thuế HKD
• Thông tư 50/2026/TT-BTC ngày 13/05/2026 — Cập nhật mẫu biểu kê khai